Hoàng Dũng

Đồng tình với tác giả. Rất buồn khi mấy hôm nay PTV của VTV 1 vẫn nói “ ngày giải phóng miền Nam “ như vậy là truyền thông chính thống vẫn còn chia rẽ…
Bài viết dẫn lại quan điểm của PGS.TS Hoàng Dũng là một nỗ lực đáng ghi nhận nhằm đưa thảo luận về ngày 30 tháng 4 năm 1975 ra khỏi quỹ đạo nhị nguyên “thắng–thua”, để tiến gần hơn đến một nhận thức mang tính nhân bản và hòa giải.
Trước hết, về mặt tri thức, lập luận rằng lịch sử không chỉ thuộc về một phía mà là “nỗi đau chung” có cơ sở vững chắc trong các nghiên cứu hiện đại về ký ức tập thể (collective memory). Những cách gọi khác nhau “giải phóng”, “quốc hận”, “thống nhất”… quả thực phản ánh vị thế trải nghiệm, chứ không đơn thuần là lựa chọn ngôn từ. Việc chỉ ra yếu tố “nội chiến” trong cuộc chiến Việt Nam cũng là một cách gọi có tính phân tích, giúp nhìn rõ bản chất phức hợp của xung đột, thay vì giản lược thành một chiều ý thức hệ.
Tuy nhiên, cần rạch ròi rằng cách tiếp cận “cân bằng ký ức” không đồng nghĩa với việc xóa nhòa sự khác biệt về chính nghĩa, trách nhiệm lịch sử hay bối cảnh quốc tế. Một bài học quan trọng của sử học là: đồng cảm không thay thế cho phân tích. Nếu chỉ dừng ở “cùng đau” mà không làm rõ các tầng nguyên nhân, từ chiến tranh lạnh, can thiệp quốc tế đến cấu trúc chính trị nội tại… thì nguy cơ rơi vào một thứ hòa giải cảm tính, thiếu chiều sâu.
Điểm mạnh của bài viết là nhấn mạnh vai trò của hành động cụ thể trong hòa giải, qua ví dụ thời Trịnh–Nguyễn. Đây là một so sánh gợi mở, dù cần thận trọng vì bối cảnh lịch sử hai thời kỳ rất khác nhau. Nhận định về không gian tự do biểu đạt cũng chạm đến một vấn đề cốt lõi: hòa giải không thể chỉ là diễn ngôn đạo đức, mà cần điều kiện thể chế để các ký ức khác biệt được cất tiếng.
Tóm lại, bài viết có giá trị như một lời kêu gọi nhân bản: chuyển từ ký ức đối kháng sang ký ức đồng cảm. Nhưng để đi xa hơn, cần bổ sung một nền tảng phân tích lịch sử khách quan và đa chiều, nơi sự thật, trách nhiệm và cảm xúc cùng tồn tại, không triệt tiêu lẫn nhau, mà soi sáng cho nhau.
“Nếu chỉ giữ lại niềm tự hào chiến thắng, lịch sử sẽ trở nên một chiều. Nếu chỉ giữ lại nỗi đau mất mát, xã hội sẽ bị mắc kẹt trong quá khứ. Điều cần thiết là một cách nhìn bao dung hơn, nơi cả hai phía đều được thừa nhận như một phần của câu chuyện chung.”
Tháng Tư trở lại, Việt Nam bước vào những ngày nghỉ lễ dài. Trên đường phố, cờ hoa rực rỡ, khẩu hiệu chào mừng xuất hiện khắp nơi, nhắc nhớ về một cột mốc lịch sử: ngày 30/4/1975. Nhưng đằng sau không khí kỷ niệm ấy là một thực tế không dễ nói thành lời: cùng một ngày, nhưng lại tồn tại nhiều cách gọi, nhiều cách nhớ, và nhiều cảm xúc khác nhau.
Trong cuộc phỏng vấn với SBS Việt Ngữ, nhà giáo, nhà ngôn ngữ học, PGS TS Hoàng Dũng từ Sài Gòn đã mở ra một cách nhìn sâu sắc về điều này.
Khi cách gọi trở thành lập trường
“Ngày giải phóng”, “ngày chiến thắng” đó là cách gọi quen thuộc trong diễn ngôn chính thống. Nhưng với nhiều người khác, đặc biệt là người Việt tị nạn, đó lại là “ngày quốc hận”, “Tháng Tư Đen”.
Theo nhà giáo Hoàng Dũng, những cách gọi này không chỉ là lựa chọn từ ngữ, mà phản ánh vị trí của mỗi người trong lịch sử:
“Ngày quốc hận hay là Tháng Tư Đen là đứng về phe thua cuộc… còn ngày chiến thắng, ngày giải phóng là đứng về bên thắng cuộc.”
Chính vì vậy, dù chiến tranh đã kết thúc hơn nửa thế kỷ, sự chia rẽ vẫn chưa thực sự khép lại: “Tiếng súng đã chấm dứt vào ngày 30 tháng 4 năm 1975… nhưng cuộc chiến đó nó chưa kết thúc trong lòng, nó vẫn chưa khép.”
Đó không còn là chiến tranh bằng vũ khí, mà là một cuộc chiến của ký ức, của cách nhìn, của những câu chuyện được kể lại qua từng thế hệ.
Việc nhìn nhận lại bản chất của cuộc chiến tranh Việt Nam thường bị né tránh: “Trong cuộc chiến tranh Việt Nam, yếu tố nội chiến nó rất rõ.”
Dù khái niệm này không được khuyến khích sử dụng trong truyền thông chính thống, ông cho rằng không thể phủ nhận thực tế “anh em trong một nhà đánh nhau”.
“Chính điều đó khiến vết thương trở nên sâu sắc hơn bất kỳ cuộc chiến nào khác. Khi một dân tộc bị chia cắt từ bên trong, hậu quả không chỉ nằm ở những mất mát vật chất, mà còn ở sự đứt gãy trong lòng người, một vết cắt khó lành, kéo dài qua nhiều thế hệ.”
PGS TS Hoàng Dũng
Ký ức có thể phai, nhưng không thể xóa
Trước thực tế rằng thế hệ trẻ ngày nay ngày càng xa rời chiến tranh, câu hỏi đặt ra là: liệu những ký ức đối lập ấy có dần biến mất?
Hoàng Dũng cho rằng sự phai nhạt là điều tất yếu: “Ký ức theo một nghĩa nào đó thì bắt buộc phải mai một… con người không thể sống tiếp tục được vì nó đè nặng vào hiện tại.”
Nhưng điều quan trọng không phải là quên hay nhớ, mà là chọn lọc: “Vấn đề là cái gì còn lưu lại và cái gì cần phải quên đi.”
Nếu chỉ giữ lại niềm tự hào chiến thắng, lịch sử sẽ trở nên một chiều. Nếu chỉ giữ lại nỗi đau mất mát, xã hội sẽ bị mắc kẹt trong quá khứ. Điều cần thiết là một cách nhìn bao dung hơn, nơi cả hai phía đều được thừa nhận như một phần của câu chuyện chung.
Bài học từ quá khứ xa hơn
Để minh họa cho khả năng hàn gắn, nhà giáo Hoàng Dũng nhắc đến một giai đoạn khác trong lịch sử: cuộc phân tranh Trịnh – Nguyễn kéo dài gần hai thế kỷ.
Ông đặt ra một so sánh đáng suy ngẫm: cuộc chia cắt ấy kéo dài 159 năm – lâu hơn nhiều so với 20 năm chia cắt trước 1975. Nhưng sau khi thống nhất, cách ứng xử của bên thắng cuộc đã góp phần hàn gắn vết thương.
Ông dẫn chứng: “Ngay khi Gia Long lên ngôi… ông Nguyễn Du đã được làm quan, lên tới hàng Hữu thị lang Bộ Lễ, đi sứ nhà Thanh.”
Điều đó cho thấy một nguyên tắc quan trọng: hòa giải không chỉ là lời nói, mà là hành động cụ thể, là cách đối xử với những người thuộc “bên kia”.
Trong bức tranh còn nhiều chia rẽ ấy, Hoàng Dũng nhận ra một tín hiệu nhỏ nhưng đáng chú ý: sự xuất hiện ngày càng nhiều của cách gọi ‘ngày thống nhất đất nước’.
Ông xem đó như một dấu hiệu tích cực: “Cái tên đó… người Việt Nam ở bất kỳ góc độ chính trị nào họ cũng đều tìm thấy mình ở đó.”
So với những cách gọi mang tính đối kháng ‘ngày giải phóng miền Nam’, thì ‘ngày thống nhất’ là một từ trung tính hơn, bao trùm hơn. Nó không phủ nhận chiến thắng, nhưng cũng không loại trừ nỗi đau của bên kia. Và quan trọng hơn, nó mở ra khả năng đồng cảm.
Nỗi sợ và giới hạn của tự do biểu đạt
Tuy nhiên, để đi đến hòa giải thực sự, không thể bỏ qua một yếu tố then chốt: không gian cho đối thoại.
Nhà giáo Hoàng Dũng thẳng thắn nhìn nhận thực tế: “Nói ra mà không sợ… là điều không có.”
Và khi nỗi sợ tồn tại, việc bày tỏ quan điểm một cách trung thực trở nên khó khăn.
Theo ông, thay đổi nếu có cần bắt đầu từ phía nhà nước: “Điều kiện để người ta thay đổi phải là Chính phủ thay đổi.”
Bởi nếu không có một môi trường cho phép đa dạng quan điểm, thì những nỗ lực hòa giải sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt.
Nhìn 30/4 như một vết thương chung
Nhà giáo Hoàng Dũng đưa ra một cách tiếp cận mang tính gợi mở, thậm chí có thể xem là một đề xuất:
“Ngày nào mình nói đó là giải phóng, ngày nào mình nói đó là quốc hận… thì ngày đó có mầm mống của chiến tranh mới.”
Thay vào đó, ông đề nghị nhìn nhận ngày 30/4 theo một cách khác: “Đó là vết thương của đất nước, của dân tộc… đó là bài học lịch sử.”
Cách nhìn này không phủ nhận lịch sử, cũng không buộc mọi người phải đồng ý với nhau. Nhưng nó đặt trọng tâm vào điều quan trọng hơn: làm sao để quá khứ không lặp lại.
Nhà giáo Hoàng Dũng kể lại một chi tiết từ lịch sử thời Trịnh – Nguyễn: khi một người chứng kiến binh sĩ hai bên ngã xuống đã bật khóc, bởi ông không còn thấy “kẻ địch”, mà chỉ thấy những con người cùng một dân tộc.
“Ông không thấy bên kia là địch nữa, mà thấy đó là một con người ngã xuống.”
Có lẽ, đó chính là điểm khởi đầu của mọi sự hòa giải: khi con người nhìn nhau không phải qua lăng kính thắng thua, mà qua sự đồng cảm.
Nguồn trên FB: https://www.facebook.com/dzung.hoang.501/posts/pfbid02xVCRx5UZ5BfDoJoanCTBdPEEntecfhcCxU7WhiPxWjAkHmnuMiWcdA1Rwox2gfDGl
